oceanites oceanicus

Định nghĩa

Danh từ: Oceanites oceanicus một loài chim biển thuộc họ Petrel, kích thước trung bình, thường được gọi là "chim bão nhỏ" (storm petrel) trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Oceanites oceanicus một trong những loài chim biển phổ biến nhấtvùng Nam Cực.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy Oceanites oceanicus bay lượn trên mặt nước để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: Oceanites oceanicus tên khoa học của loài chim bão Wilson (Wilson's storm petrel), thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành về chim biển.

    • Phân loại học của Oceanites oceanicus thuộc họ Hydrobatidae. (Phân loại học của Oceanites oceanicus thuộc họ Hydrobatidae.)
  • Trong nghiên cứu di cư: Loài này nổi tiếng với hành trình di cư dài từ vùng Nam Cực lên Bắc Đại Tây Dương.

    • Oceanites oceanicus thực hiện một trong những cuộc di cư dài nhất so với kích thước cơ thể của . (Oceanites oceanicus thực hiện một trong những cuộc di cư dài nhất so với kích thước cơ thể của .)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanites (Danh từ): Chi chim bão nhỏ, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
  • Oceanites oceanicus (Danh từ khoa học): Tên nhị thức (binomial name) của loài, không biến thể thông thường nào khác trong tiếng Anh hay tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Wilson's storm petrel: Tên thông thường trong tiếng Anh của loài này.
  • Chim bão Wilson: Tên thông thường trong tiếng Việt, mô tả loài chim biển nhỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Oceanites oceanicus đây tên khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Oceanites oceanicus đây tên khoa học chuyên ngành, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.